Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

FEVER CASE

Fever Case
1
.
50
Fever Case
+
1
.
50
Fever Case
+
3
Fever Case
+
4
.
50
Fever Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
377
.
27
Dao Nomad (★)

Marble Fade

Dao Nomad (★)

377
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
377
.
27
0.027%
Dao Paracord (★)

Doppler

Dao Paracord (★)

336
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
336
.
62
0.027%
Dao Nomad (★)

Tiger Tooth

Dao Nomad (★)

311
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
311
.
80
0.027%
AWP

Printstream

AWP

66
.
55
-
261
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
261
.
18
0.027%ST | MW
208
.
80
0.027%MW
103
.
50
0.027%FT
72
.
28
0.027%WW
67
.
69
0.027%BS
66
.
55
0.027%
Dao sinh tồn (★)

Marble Fade

Dao sinh tồn (★)

209
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
209
.
36
0.027%
Dao sinh tồn (★)

Tiger Tooth

Dao sinh tồn (★)

174
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
174
.
57
0.027%
FAMAS

Bad Trip

FAMAS

67
.
67
-
84
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
84
.
42
0.027%MW
78
.
49
0.027%FT
70
.
64
0.027%BS
67
.
67
0.027%
UMP-45

K.O. Factory

UMP-45

6
.
20
-
37
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
37
.
88
0.027%FN
20
.
08
0.027%MW
9
.
40
0.027%ST | FT
8
.
95
0.027%BS
6
.
20
0.014%
Glock-18

Shinobu

Glock-18

6
.
64
-
28
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
28
.
96
0.027%FN
28
.
83
0.027%ST | FT
14
.
05
0.027%MW
12
.
21
0.027%ST | WW
11
.
26
0.027%FT
7
.
64
0.027%WW
7
.
09
0.027%BS
6
.
64
0.027%
AK-47

Searing Rage

AK-47

6
.
50
-
26
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
26
.
97
0.027%ST | MW
22
.
63
0.027%ST | FT
13
.
19
0.027%ST | BS
12
.
12
0.027%WW
6
.
99
0.027%BS
6
.
50
0.027%
Nova

Rising Sun

Nova

0
.
64
-
11
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
26
0.027%FN
5
.
27
0.027%MW
1
.
77
0.027%ST | FT
1
.
34
2.9%ST | WW
1
.
23
2.9%WW
0
.
82
2.9%BS
0
.
64
2.9%
P90

Wave Breaker

P90

0
.
66
-
8
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
12
0.027%FN
4
.
52
0.027%MW
1
.
29
2.9%FT
0
.
90
2.9%WW
0
.
78
2.9%BS
0
.
66
2.9%
Galil AR

Control

Galil AR

0
.
80
-
6
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
72
0.027%FN
3
.
75
0.027%ST | MW
2
.
30
0.027%MW
1
.
54
0.027%ST | FT
1
.
24
1.45%WW
0
.
83
1.45%BS
0
.
80
2.9%
Desert Eagle

Serpent Strike

Desert Eagle

0
.
89
-
6
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
20
0.014%FN
2
.
38
0.027%MW
1
.
44
0.027%FT
0
.
90
1.45%BS
0
.
89
1.45%
M4A4

Choppa

M4A4

0
.
26
-
5
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
49
0.027%FN
1
.
87
0.027%ST | WW
0
.
28
2.9%FT
0
.
26
2.9%
USP-S

PC-GRN

USP-S

0
.
24
-
5
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
10
0.027%FN
1
.
65
0.027%ST | MW
1
.
60
0.027%ST | WW
0
.
46
2.9%MW
0
.
43
2.9%ST | FT
0
.
35
2.9%ST | BS
0
.
24
2.9%
Zeus x27

Tosai

Zeus x27

0
.
83
-
4
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
90
0.027%FN
2
.
30
0.027%ST | MW
2
.
16
0.027%ST | FT
1
.
28
2.9%MW
1
.
26
1.45%FT
0
.
83
1.45%
SSG 08

Memorial

SSG 08

0
.
22
-
4
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
81
0.027%FN
1
.
63
0.027%ST | MW
1
.
05
2.9%ST | FT
0
.
39
1.45%ST | WW
0
.
22
2.9%
MP9

Nexus

MP9

0
.
15
-
2
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
68
0.027%ST | MW
0
.
57
2.9%ST | FT
0
.
18
2.9%ST | BS
0
.
15
0.724%ST | WW
0
.
15
0.724%
MAG-7

Resupply

MAG-7

0
.
11
-
1
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
49
0.027%ST | FT
0
.
30
1.45%FT
0
.
25
1.45%ST | MW
0
.
23
2.9%ST | WW
0
.
11
2.9%
P2000

Sure Grip

P2000

0
.
16
-
1
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
16
2.9%FN
1
.
10
2.9%MW
0
.
32
2.9%ST | BS
0
.
16
2.9%
XM1014

Mockingbird

XM1014

0
.
15
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
0
.
48
2.9%MW
0
.
39
1.45%BS
0
.
25
2.9%ST | FT
0
.
15
0.724%ST | BS
0
.
15
0.724%